差し替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to replace
Cách viết khác: 差し換える, 挿し替える, 差替える, 差換える
Cách chia của 差し替える
| Thể lịch sự (ます) | 差し替えます |
| Thể て | 差し替えて |
| Quá khứ (た) | 差し替えた |
| Phủ định (ない) | 差し替えない |
| Khả năng | 差し替えられる |
| Ý chí (よう) | 差し替えよう |
| Điều kiện (ば) | 差し替えれば |
| Bị động | 差し替えられる |
| Sai khiến | 差し替えさせる |
| Mệnh lệnh | 差し替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).