差し控える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し控える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be moderate in; to be temperate in; to not do too much of
- Động từ to refrain (from doing); to withhold (an announcement, comment, etc.)
- Động từ to be beside; to be close by
Cách viết khác: 差控える
Cách chia của 差し控える
| Thể lịch sự (ます) | 差し控えます |
| Thể て | 差し控えて |
| Quá khứ (た) | 差し控えた |
| Phủ định (ない) | 差し控えない |
| Khả năng | 差し控えられる |
| Ý chí (よう) | 差し控えよう |
| Điều kiện (ば) | 差し控えれば |
| Bị động | 差し控えられる |
| Sai khiến | 差し控えさせる |
| Mệnh lệnh | 差し控えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).