差し押さえる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し押さえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seize; to impound; to garnish; to attach goods
Cách viết khác: 差し押える, 差押さえる, 差押える
Cách chia của 差し押さえる
| Thể lịch sự (ます) | 差し押さえます |
| Thể て | 差し押さえて |
| Quá khứ (た) | 差し押さえた |
| Phủ định (ない) | 差し押さえない |
| Khả năng | 差し押さえられる |
| Ý chí (よう) | 差し押さえよう |
| Điều kiện (ば) | 差し押さえれば |
| Bị động | 差し押さえられる |
| Sai khiến | 差し押さえさせる |
| Mệnh lệnh | 差し押さえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).