TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し押(お)さえる

さしおさえるsashiosaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·押 áp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し押さえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seize; to impound; to garnish; to attach goods

Cách viết khác: 差し押える, 差押さえる, 差押える

Cách chia của 差し押さえる

Thể lịch sự (ます)差し押さえます
Thể て差し押さえて
Quá khứ (た)差し押さえた
Phủ định (ない)差し押さえない
Khả năng差し押さえられる
Ý chí (よう)差し押さえよう
Điều kiện (ば)差し押さえれば
Bị động差し押さえられる
Sai khiến差し押さえさせる
Mệnh lệnh差し押さえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.