TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し戻(もど)す

từ thông dụng
さしもどすsashimodosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·戻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し戻す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to send back; to refer back

Cách viết khác: 差戻す

Cách chia của 差し戻す

Thể lịch sự (ます)差し戻します
Thể て差し戻して
Quá khứ (た)差し戻した
Phủ định (ない)差し戻さない
Khả năng差し戻せる
Ý chí (よう)差し戻そう
Điều kiện (ば)差し戻せば
Bị động差し戻される
Sai khiến差し戻させる
Mệnh lệnh差し戻せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.