差し引き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sai dẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 差し引き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deduction; subtraction; balance
- Danh từ ebb and flow; rise and fall
Cách viết khác: 差引き, 差引