差し上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
差し上げる nghĩa là cho.
Nghĩa của 差し上げる
Động từ
- khiêm nhường ngữ Cho.
Cách viết khác: 差上げる, さし上げる, 差しあげる
Cách chia của 差し上げる
| Thể lịch sự (ます) | 差し上げます |
| Thể て | 差し上げて |
| Quá khứ (た) | 差し上げた |
| Phủ định (ない) | 差し上げない |
| Khả năng | 差し上げられる |
| Ý chí (よう) | 差し上げよう |
| Điều kiện (ば) | 差し上げれば |
| Bị động | 差し上げられる |
| Sai khiến | 差し上げさせる |
| Mệnh lệnh | 差し上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 差し上げる
- 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."Tatoeba #236383
- 私はあなたにこの本をさしあげましょう。 Tôi cho bạn quyển sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161778
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lift up; to hold up; to raise
- Động từ to give; to present; to offer (khiêm nhường ngữ)
- Trợ động từ to do (for someone) (khiêm nhường ngữ)
Câu hỏi thường gặp
差し上げる nghĩa là gì?
差し上げる (động từ) nghĩa là cho.
差し上げる đọc là gì?
差し上げる đọc là さしあげる (romaji: sashiageru).