TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し上(あ)げる

JLPT N4 từ thông dụng
さしあげるsashiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

差し上げる nghĩa là cho.

Nghĩa của 差し上げる

Động từ

  1. khiêm nhường ngữ Cho.

Cách viết khác: 差上げる, さし上げる, 差しあげる

Cách chia của 差し上げる

Thể lịch sự (ます)差し上げます
Thể て差し上げて
Quá khứ (た)差し上げた
Phủ định (ない)差し上げない
Khả năng差し上げられる
Ý chí (よう)差し上げよう
Điều kiện (ば)差し上げれば
Bị động差し上げられる
Sai khiến差し上げさせる
Mệnh lệnh差し上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 差し上げる

  • 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."Tatoeba #236383
  • 私はあなたにこの本をさしあげましょう。 Tôi cho bạn quyển sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lift up; to hold up; to raise
  • Động từ to give; to present; to offer (khiêm nhường ngữ)
  • Trợ động từ to do (for someone) (khiêm nhường ngữ)

Câu hỏi thường gặp

差し上げる nghĩa là gì?

差し上げる (động từ) nghĩa là cho.

差し上げる đọc là gì?

差し上げる đọc là さしあげる (romaji: sashiageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.