差し出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold out; to extend (e.g. a hand)
- Động từ to present; to submit; to tender
- Động từ to sacrifice; to give (up)
- Động từ to send; to forward
Cách viết khác: 差出す, さし出す, 差しだす
Cách chia của 差し出す
| Thể lịch sự (ます) | 差し出します |
| Thể て | 差し出して |
| Quá khứ (た) | 差し出した |
| Phủ định (ない) | 差し出さない |
| Khả năng | 差し出せる |
| Ý chí (よう) | 差し出そう |
| Điều kiện (ば) | 差し出せば |
| Bị động | 差し出される |
| Sai khiến | 差し出させる |
| Mệnh lệnh | 差し出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).