TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し出(だ)す

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さしだすsashidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold out; to extend (e.g. a hand)
  • Động từ to present; to submit; to tender
  • Động từ to sacrifice; to give (up)
  • Động từ to send; to forward

Cách viết khác: 差出す, さし出す, 差しだす

Cách chia của 差し出す

Thể lịch sự (ます)差し出します
Thể て差し出して
Quá khứ (た)差し出した
Phủ định (ない)差し出さない
Khả năng差し出せる
Ý chí (よう)差し出そう
Điều kiện (ば)差し出せば
Bị động差し出される
Sai khiến差し出させる
Mệnh lệnh差し出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.