差し入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し入れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insert; to put in
- Động từ to send in (to a prisoner; e.g. clothes, books)
- Động từ to deliver (food, refreshments, etc. to workers); to supply
Cách viết khác: 挿し入れる, 差入れる, さし入れる, 挿しいれる, 差しいれる
Cách chia của 差し入れる
| Thể lịch sự (ます) | 差し入れます |
| Thể て | 差し入れて |
| Quá khứ (た) | 差し入れた |
| Phủ định (ない) | 差し入れない |
| Khả năng | 差し入れられる |
| Ý chí (よう) | 差し入れよう |
| Điều kiện (ば) | 差し入れれば |
| Bị động | 差し入れられる |
| Sai khiến | 差し入れさせる |
| Mệnh lệnh | 差し入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).