TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し入(い)れる

さしいれるsashiireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し入れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to insert; to put in
  • Động từ to send in (to a prisoner; e.g. clothes, books)
  • Động từ to deliver (food, refreshments, etc. to workers); to supply

Cách viết khác: 挿し入れる, 差入れる, さし入れる, 挿しいれる, 差しいれる

Cách chia của 差し入れる

Thể lịch sự (ます)差し入れます
Thể て差し入れて
Quá khứ (た)差し入れた
Phủ định (ない)差し入れない
Khả năng差し入れられる
Ý chí (よう)差し入れよう
Điều kiện (ば)差し入れれば
Bị động差し入れられる
Sai khiến差し入れさせる
Mệnh lệnh差し入れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.