差し伸べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 差し伸べる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold out; to extend (e.g. one's hands); to stretch; to reach out for
- Động từ to thrust (javelin)
- Động từ to offer (e.g. aid, help, etc.)
Cách viết khác: 差し延べる, 差伸べる, 差延べる
Cách chia của 差し伸べる
| Thể lịch sự (ます) | 差し伸べます |
| Thể て | 差し伸べて |
| Quá khứ (た) | 差し伸べた |
| Phủ định (ない) | 差し伸べない |
| Khả năng | 差し伸べられる |
| Ý chí (よう) | 差し伸べよう |
| Điều kiện (ば) | 差し伸べれば |
| Bị động | 差し伸べられる |
| Sai khiến | 差し伸べさせる |
| Mệnh lệnh | 差し伸べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).