TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

差(さ)し伸(の)べる

từ thông dụng
さしのべるsashinoberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 差 sai·伸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 差し伸べる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold out; to extend (e.g. one's hands); to stretch; to reach out for
  • Động từ to thrust (javelin)
  • Động từ to offer (e.g. aid, help, etc.)

Cách viết khác: 差し延べる, 差伸べる, 差延べる

Cách chia của 差し伸べる

Thể lịch sự (ます)差し伸べます
Thể て差し伸べて
Quá khứ (た)差し伸べた
Phủ định (ない)差し伸べない
Khả năng差し伸べられる
Ý chí (よう)差し伸べよう
Điều kiện (ば)差し伸べれば
Bị động差し伸べられる
Sai khiến差し伸べさせる
Mệnh lệnh差し伸べろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.