巨蟹宮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự giải cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巨蟹宮 nghĩa là cự giải, bắc giải.
Nghĩa của 巨蟹宮
Danh từ riêng
- Cự Giải, Bắc Giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cancer (4th zodiacal sign); the Crab
Câu hỏi thường gặp
巨蟹宮 nghĩa là gì?
巨蟹宮 (danh từ riêng) nghĩa là cự giải, bắc giải.
巨蟹宮 đọc là gì?
巨蟹宮 đọc là きょかいきゅう (romaji: kyokaikyū).
Âm Hán Việt của 巨蟹宮 là gì?
Âm Hán Việt của 巨蟹宮 là "cự giải cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.