TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巨蟹宮(きょかいきゅう)

tên riêng
きょかいきゅうkyokaikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ GIẢI CUNG 巨 cự·蟹 giải·宮 cung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự giải cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

巨蟹宮 nghĩa là cự giải, bắc giải.

Nghĩa của 巨蟹宮

Danh từ riêng

  1. Cự Giải, Bắc Giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cancer (4th zodiacal sign); the Crab

Câu hỏi thường gặp

巨蟹宮 nghĩa là gì?

巨蟹宮 (danh từ riêng) nghĩa là cự giải, bắc giải.

巨蟹宮 đọc là gì?

巨蟹宮 đọc là きょかいきゅう (romaji: kyokaikyū).

Âm Hán Việt của 巨蟹宮 là gì?

Âm Hán Việt của 巨蟹宮 là "cự giải cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.