TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巣食(すく)う

すくうsukuu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 巣 sào·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 巣食う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to build a nest; to nest
  • Động từ to hang out (of a bad group); to be based (in); to haunt
  • Động từ to lodge (in one's mind; of an evil thought, delusion, etc.); to be planted; to luck (in one's heart)

Cách viết khác: 巣くう, 巣喰う

Cách chia của 巣食う

Thể lịch sự (ます)巣食います
Thể て巣食って
Quá khứ (た)巣食った
Phủ định (ない)巣食わない
Khả năng巣食える
Ý chí (よう)巣食おう
Điều kiện (ば)巣食えば
Bị động巣食われる
Sai khiến巣食わせる
Mệnh lệnh巣食え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.