巣食う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 巣食う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build a nest; to nest
- Động từ to hang out (of a bad group); to be based (in); to haunt
- Động từ to lodge (in one's mind; of an evil thought, delusion, etc.); to be planted; to luck (in one's heart)
Cách viết khác: 巣くう, 巣喰う
Cách chia của 巣食う
| Thể lịch sự (ます) | 巣食います |
| Thể て | 巣食って |
| Quá khứ (た) | 巣食った |
| Phủ định (ない) | 巣食わない |
| Khả năng | 巣食える |
| Ý chí (よう) | 巣食おう |
| Điều kiện (ば) | 巣食えば |
| Bị động | 巣食われる |
| Sai khiến | 巣食わせる |
| Mệnh lệnh | 巣食え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).