巣立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 巣立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave the nest
- Động từ to go out into the world; to become independent (of one's parents); to graduate (and become a member of society) (thành ngữ)
Cách chia của 巣立つ
| Thể lịch sự (ます) | 巣立ちます |
| Thể て | 巣立って |
| Quá khứ (た) | 巣立った |
| Phủ định (ない) | 巣立たない |
| Khả năng | 巣立てる |
| Ý chí (よう) | 巣立とう |
| Điều kiện (ば) | 巣立てば |
| Bị động | 巣立たれる |
| Sai khiến | 巣立たせる |
| Mệnh lệnh | 巣立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).