TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巡(めぐ)らす

めぐらすmegurasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 巡 tuần

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 巡らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enclose (with); to surround (with); to encircle
  • Động từ to turn (one's head, heel, etc.); to rotate; to spin
  • Động từ to think over; to consider; to ponder; to work out; to devise
  • Động từ to notify (orally or in writing); to circulate (a notice) (cổ)

Cách viết khác: 廻らす, 回らす, 運らす, 繞らす

Cách chia của 巡らす

Thể lịch sự (ます)巡らします
Thể て巡らして
Quá khứ (た)巡らした
Phủ định (ない)巡らさない
Khả năng巡らせる
Ý chí (よう)巡らそう
Điều kiện (ば)巡らせば
Bị động巡らされる
Sai khiến巡らさせる
Mệnh lệnh巡らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 巡らす

  • アメリカでは多くの人が家の回りにフェンスをめぐらせている。 Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #230252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.