TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嵌頓包茎(かんとんほうけい)

かんとんほうけいkantonhōkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 嵌 khảm·頓 đốn·包 bao·茎 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

嵌頓包茎 nghĩa là chứng nghẹt quy đầu.

Nghĩa của 嵌頓包茎

Danh từ

  1. Chứng nghẹt quy đầu.

Câu hỏi thường gặp

嵌頓包茎 nghĩa là gì?

嵌頓包茎 (danh từ) nghĩa là chứng nghẹt quy đầu.

嵌頓包茎 đọc là gì?

嵌頓包茎 đọc là かんとんほうけい (romaji: kantonhōkei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.