崩す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
崩す nghĩa là phá hủy, đổi.
Nghĩa của 崩す
Động từ
- Phá hủy.
- Đổi.
Cách chia của 崩す
| Thể lịch sự (ます) | 崩します |
| Thể て | 崩して |
| Quá khứ (た) | 崩した |
| Phủ định (ない) | 崩さない |
| Khả năng | 崩せる |
| Ý chí (よう) | 崩そう |
| Điều kiện (ば) | 崩せば |
| Bị động | 崩される |
| Sai khiến | 崩させる |
| Mệnh lệnh | 崩せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 崩す
- 1000円札をくずしていただけませんか。 Bạn có thể đổi tờ 1000 Yên này thành tiền lẻ giúp tôi được không?Tatoeba #236120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to destroy; to demolish; to pull down; to tear down; to level
- Động từ to disturb; to put into disorder; to throw off balance; to make shaky
- Động từ to relax (one's pose); to make oneself at ease
- Động từ to break (a bill); to change; to make change
- Động từ to write in cursive style; to write in running style
- Động từ to break into a smile; to let off a smile
- Động từ to lower (a price)
Câu hỏi thường gặp
崩す nghĩa là gì?
崩す (động từ) nghĩa là phá hủy, đổi.
崩す đọc là gì?
崩す đọc là くずす (romaji: kuzusu).