TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

崩(くず)れ落(お)ちる

くずれおちるkuzureochiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 崩 băng·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 崩れ落ちる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crumble down; to tumble down; to fall in

Cách chia của 崩れ落ちる

Thể lịch sự (ます)崩れ落ちます
Thể て崩れ落ちて
Quá khứ (た)崩れ落ちた
Phủ định (ない)崩れ落ちない
Khả năng崩れ落ちられる
Ý chí (よう)崩れ落ちよう
Điều kiện (ば)崩れ落ちれば
Bị động崩れ落ちられる
Sai khiến崩れ落ちさせる
Mệnh lệnh崩れ落ちろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 崩れ落ちる

  • 橋が崩れ落ちた。 Chiếc cầu sập xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2451909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.