TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

崩(くず)れる

JLPT N2 từ thông dụng
くずれるkuzureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 崩 băng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 崩れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collapse; to crumble
  • Động từ to get out of shape; to lose one's shape; to become disorganized; to become untidy
  • Động từ to break down; to be thrown into disarray
  • Động từ to crash (stock market); to slump; to decline
  • Động từ to break money into small change
  • Động từ to turn bad (e.g. weather); to change for the worse; to deteriorate

Cách chia của 崩れる

Thể lịch sự (ます)崩れます
Thể て崩れて
Quá khứ (た)崩れた
Phủ định (ない)崩れない
Khả năng崩れられる
Ý chí (よう)崩れよう
Điều kiện (ば)崩れれば
Bị động崩れられる
Sai khiến崩れさせる
Mệnh lệnh崩れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 崩れる

  • 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.