崖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
崖 nghĩa là vách đá.
Nghĩa của 崖
Danh từ
- Vách đá.
Cách viết khác: 厓, ガケ
Từ ghép có 崖
- 崖崩れ — Lở đất, sạt lở đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cliff; precipice
- Danh từ precipice; brink of a dangerous situation
Câu hỏi thường gặp
崖 nghĩa là gì?
崖 (danh từ) nghĩa là vách đá.
崖 đọc là gì?
崖 đọc là がけ (romaji: gake).
Âm Hán Việt của 崖 là gì?
Âm Hán Việt của 崖 là "nhai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.