展覧
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triển lãm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
展覧 nghĩa là triển lãm.
Nghĩa của 展覧
Danh từ
- Triển lãm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 展覧
- 展覧会 — Triển lãm.
Câu ví dụ với 展覧
- その展覧会は来月開かれるでしょう。 Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207666
- デパートではいつでも大きな展覧会を見られる。 Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibition; showing; displaying; putting on display
Câu hỏi thường gặp
展覧 nghĩa là gì?
展覧 (danh từ) nghĩa là triển lãm.
展覧 đọc là gì?
展覧 đọc là てんらん (romaji: tenran).
Âm Hán Việt của 展覧 là gì?
Âm Hán Việt của 展覧 là "triển lãm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.