TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

届(とど)ける

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とどけるtodokeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 届 giới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

届ける nghĩa là giao, chuyển đến, trình báo, khai báo.

Nghĩa của 届ける

Động từ

  1. Giao, chuyển đến.
  2. Trình báo, khai báo.

Cách viết khác: 屆ける

Cách chia của 届ける

Thể lịch sự (ます)届けます
Thể て届けて
Quá khứ (た)届けた
Phủ định (ない)届けない
Khả năng届けられる
Ý chí (よう)届けよう
Điều kiện (ば)届ければ
Bị động届けられる
Sai khiến届けさせる
Mệnh lệnh届けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deliver; to forward; to send
  • Động từ to report; to notify; to file notice (to the authorities); to give notice; to register

Câu hỏi thường gặp

届ける nghĩa là gì?

届ける (động từ) nghĩa là giao, chuyển đến, trình báo, khai báo.

届ける đọc là gì?

届ける đọc là とどける (romaji: todokeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.