届く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
届く nghĩa là đến.
Nghĩa của 届く
Động từ
- Đến.
Cách chia của 届く
| Thể lịch sự (ます) | 届きます |
| Thể て | 届いて |
| Quá khứ (た) | 届いた |
| Phủ định (ない) | 届かない |
| Khả năng | 届ける |
| Ý chí (よう) | 届こう |
| Điều kiện (ば) | 届けば |
| Bị động | 届かれる |
| Sai khiến | 届かせる |
| Mệnh lệnh | 届け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 届く
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach; to touch; to get to; to carry (of sound)
- Động từ to be delivered; to arrive
- Động từ to be attentive; to be scrupulous; to be thorough
- Động từ to be realized (of a desire); to be fulfilled; to get through (to someone); to be appreciated; to make an impression
Câu hỏi thường gặp
届く nghĩa là gì?
届く (động từ) nghĩa là đến.
届く đọc là gì?
届く đọc là とどく (romaji: todoku).