TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

届(とど)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とどくtodoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 届 giới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

届く nghĩa là đến.

Nghĩa của 届く

Động từ

  1. Đến.

Cách chia của 届く

Thể lịch sự (ます)届きます
Thể て届いて
Quá khứ (た)届いた
Phủ định (ない)届かない
Khả năng届ける
Ý chí (よう)届こう
Điều kiện (ば)届けば
Bị động届かれる
Sai khiến届かせる
Mệnh lệnh届け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 届く

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reach; to touch; to get to; to carry (of sound)
  • Động từ to be delivered; to arrive
  • Động từ to be attentive; to be scrupulous; to be thorough
  • Động từ to be realized (of a desire); to be fulfilled; to get through (to someone); to be appreciated; to make an impression

Câu hỏi thường gặp

届く nghĩa là gì?

届く (động từ) nghĩa là đến.

届く đọc là gì?

届く đọc là とどく (romaji: todoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.