TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

屈折率(くっせつりつ)

くっせつりつkussetsuritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUẤT CHIẾT SUẤT 屈 khuất·折 chiết·率 suất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuất chiết suất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

屈折率 nghĩa là chiết suất.

Nghĩa của 屈折率

Danh từ

  1. Chiết suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refractive index

Câu hỏi thường gặp

屈折率 nghĩa là gì?

屈折率 (danh từ) nghĩa là chiết suất.

屈折率 đọc là gì?

屈折率 đọc là くっせつりつ (romaji: kussetsuritsu).

Âm Hán Việt của 屈折率 là gì?

Âm Hán Việt của 屈折率 là "khuất chiết suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.