屈折率
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuất chiết suất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
屈折率 nghĩa là chiết suất.
Nghĩa của 屈折率
Danh từ
- Chiết suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refractive index
Câu hỏi thường gặp
屈折率 nghĩa là gì?
屈折率 (danh từ) nghĩa là chiết suất.
屈折率 đọc là gì?
屈折率 đọc là くっせつりつ (romaji: kussetsuritsu).
Âm Hán Việt của 屈折率 là gì?
Âm Hán Việt của 屈折率 là "khuất chiết suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.