屈折
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuất chiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 屈折
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bending; curving; twisting; turning; winding
- Danh từ warping (of feelings, logic, etc.); distortion; twisting
- Danh từ refraction
- Danh từ inflection
Từ ghép có 屈折
- 屈折率 — Chiết suất.