TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

屈(くっ)する

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くっするkussuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 屈 khuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 屈する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to yield; to give in; to be daunted; to shrink
  • Động từ to bend (knee, etc.)
  • Động từ to subdue; to overpower
  • Động từ to feel down (cổ)

Cách chia của 屈する

Thể lịch sự (ます)屈します
Thể て屈して
Quá khứ (た)屈した
Phủ định (ない)屈さない
Ý chí (よう)屈しよう
Điều kiện (ば)屈すれば
Bị động屈される
Sai khiến屈させる
Mệnh lệnh屈しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 屈する

  • 彼は自分の運命に屈しようとはしなかった。 Anh ta sẽ không đầu hàng số phận.Tatoeba #105058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.