屈する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 屈する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yield; to give in; to be daunted; to shrink
- Động từ to bend (knee, etc.)
- Động từ to subdue; to overpower
- Động từ to feel down (cổ)
Cách chia của 屈する
| Thể lịch sự (ます) | 屈します |
| Thể て | 屈して |
| Quá khứ (た) | 屈した |
| Phủ định (ない) | 屈さない |
| Ý chí (よう) | 屈しよう |
| Điều kiện (ば) | 屈すれば |
| Bị động | 屈される |
| Sai khiến | 屈させる |
| Mệnh lệnh | 屈しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 屈する
- 彼は自分の運命に屈しようとはしなかった。 Anh ta sẽ không đầu hàng số phận.Tatoeba #105058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).