Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cư trú giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
居住者 nghĩa là cư dân.
Nghĩa của 居住者
Danh từ
Cư dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ resident; inhabitant
Câu hỏi thường gặp
居住者 nghĩa là gì?
居住者 (danh từ) nghĩa là cư dân.
居住者 đọc là gì?
居住者 đọc là きょじゅうしゃ (romaji: kyojūsha).
Âm Hán Việt của 居住者 là gì?
Âm Hán Việt của 居住者 là "cư trú giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.