TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

居直(いなお)る

いなおるinaoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 居 cư·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 居直る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sit upright; to sit up straight
  • Động từ to take a defiant attitude; to become aggressive; to take the offensive

Cách chia của 居直る

Thể lịch sự (ます)居直ります
Thể て居直って
Quá khứ (た)居直った
Phủ định (ない)居直らない
Khả năng居直れる
Ý chí (よう)居直ろう
Điều kiện (ば)居直れば
Bị động居直られる
Sai khiến居直らせる
Mệnh lệnh居直れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.