TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

就(つ)ける

つけるtsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 就 tựu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 就ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to install (a king, emperor, etc.)
  • Động từ to appoint (to a post); to promote
  • Động từ to assign (to study under)

Cách viết khác: 即ける

Cách chia của 就ける

Thể lịch sự (ます)就けます
Thể て就けて
Quá khứ (た)就けた
Phủ định (ない)就けない
Khả năng就けられる
Ý chí (よう)就けよう
Điều kiện (ば)就ければ
Bị động就けられる
Sai khiến就けさせる
Mệnh lệnh就けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 就ける

  • 彼女はもっとよい仕事に就けるように英語の練習をしています。 Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.