TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尖(とが)る

JLPT N2 từ thông dụng
とがるtogaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 尖る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to taper to a point; to become pointed; to become sharp
  • Động từ to be on edge; to be nervous; to be irritable; to be touchy
  • Động từ to be sharp (of a voice, words, etc.); to be harsh; to be angry; to look displeased; to look sour
  • Động từ to be provocative; to be radical; to be rebellious

Cách viết khác: 尖がる, 尖んがる, とんがる

Cách chia của 尖る

Thể lịch sự (ます)尖ります
Thể て尖って
Quá khứ (た)尖った
Phủ định (ない)尖らない
Khả năng尖れる
Ý chí (よう)尖ろう
Điều kiện (ば)尖れば
Bị động尖られる
Sai khiến尖らせる
Mệnh lệnh尖れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.