尖る
Nghĩa của 尖る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to taper to a point; to become pointed; to become sharp
- Động từ to be on edge; to be nervous; to be irritable; to be touchy
- Động từ to be sharp (of a voice, words, etc.); to be harsh; to be angry; to look displeased; to look sour
- Động từ to be provocative; to be radical; to be rebellious
Cách viết khác: 尖がる, 尖んがる, とんがる
Cách chia của 尖る
| Thể lịch sự (ます) | 尖ります |
| Thể て | 尖って |
| Quá khứ (た) | 尖った |
| Phủ định (ない) | 尖らない |
| Khả năng | 尖れる |
| Ý chí (よう) | 尖ろう |
| Điều kiện (ば) | 尖れば |
| Bị động | 尖られる |
| Sai khiến | 尖らせる |
| Mệnh lệnh | 尖れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).