尋問
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tầm vấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
尋問 nghĩa là thẩm vấn.
Nghĩa của 尋問
Danh từ
- Thẩm vấn.
Cách viết khác: 訊問
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ questioning; interrogation; examination (of a witness)
Câu hỏi thường gặp
尋問 nghĩa là gì?
尋問 (danh từ) nghĩa là thẩm vấn.
尋問 đọc là gì?
尋問 đọc là じんもん (romaji: jinmon).
Âm Hán Việt của 尋問 là gì?
Âm Hán Việt của 尋問 là "tầm vấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.