TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対戦(たいせん)

từ thông dụng
たいせんtaisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI CHIẾN 対 đối·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 対戦

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fighting (against); taking on (an opponent); facing; confronting; competing (with)

Từ ghép có 対戦

Câu ví dụ với 対戦

  • わが校はあす南高校と対戦する。 Trường tôi ngày mai sẽ đấu với trường Minami.Tatoeba #192027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.