対応
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đối ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 対応
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correspondence (to); equivalence
- Danh từ suitability; coordination; matching; being appropriate (for)
- Danh từ dealing with; coping with; handling; response; reception
- Danh từ compatibility (with technology, software, etc.); capability; support (for)