寝坊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm phường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寝坊 nghĩa là sự ngủ dậy muộn, ngủ quên.
Nghĩa của 寝坊
Danh từ
- Sự ngủ dậy muộn, ngủ quên.
Cách viết khác: 寐坊
Câu ví dụ với 寝坊
- 僕は寝坊して学校に遅刻した。 Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.Tatoeba #81843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeping in late; oversleeping
- Danh từ late riser; sleepyhead
Câu hỏi thường gặp
寝坊 nghĩa là gì?
寝坊 (danh từ) nghĩa là sự ngủ dậy muộn, ngủ quên.
寝坊 đọc là gì?
寝坊 đọc là ねぼう (romaji: nebō).
Âm Hán Việt của 寝坊 là gì?
Âm Hán Việt của 寝坊 là "tẩm phường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.