富む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 富む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be rich (in); to abound (in); to be abundant (in); to be full (of)
- Động từ to be rich; to be wealthy
Cách chia của 富む
| Thể lịch sự (ます) | 富みます |
| Thể て | 富んで |
| Quá khứ (た) | 富んだ |
| Phủ định (ない) | 富まない |
| Khả năng | 富める |
| Ý chí (よう) | 富もう |
| Điều kiện (ば) | 富めば |
| Bị động | 富まれる |
| Sai khiến | 富ませる |
| Mệnh lệnh | 富め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 富む
- 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。 Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.Tatoeba #84952
- ビルは独創的な考えに富んでいる。 Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237021
- カナダは木材に富む。 Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226290
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.