寄生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寄生 nghĩa là sự ký sinh, sự ăn bám, ký sinh, ăn bám.
Nghĩa của 寄生
Danh từ
- Sự ký sinh; sự ăn bám.
Động từ
- Ký sinh; ăn bám.
Từ ghép có 寄生
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parasitism
Câu hỏi thường gặp
寄生 nghĩa là gì?
寄生 (danh từ, động từ) nghĩa là sự ký sinh, sự ăn bám, ký sinh, ăn bám.
寄生 đọc là gì?
寄生 đọc là きせい (romaji: kisei).
Âm Hán Việt của 寄生 là gì?
Âm Hán Việt của 寄生 là "kí//ký sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.