TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄生(きせい)

từ thông dụng
きせいkisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍ//KÝ SINH 寄 kí//ký·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寄生 nghĩa là sự ký sinh, sự ăn bám, ký sinh, ăn bám.

Nghĩa của 寄生

Danh từ

  1. Sự ký sinh; sự ăn bám.

Động từ

  1. Ký sinh; ăn bám.

Từ ghép có 寄生

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasitism

Câu hỏi thường gặp

寄生 nghĩa là gì?

寄生 (danh từ, động từ) nghĩa là sự ký sinh, sự ăn bám, ký sinh, ăn bám.

寄生 đọc là gì?

寄生 đọc là きせい (romaji: kisei).

Âm Hán Việt của 寄生 là gì?

Âm Hán Việt của 寄生 là "kí//ký sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.