TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄(よ)り道(みち)

từ thông dụng
よりみちyorimichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍ//KÝ ĐẠO 寄 kí//ký·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 寄り道

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dropping in on the way; stopping off at; making a side trip
  • Danh từ going the long way round; making a detour

Cách viết khác: 寄道

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.