寄り添う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寄り添う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get close; to cuddle close together; to nestle close to; to snuggle up to
Cách viết khác: 寄りそう, 寄添う
Cách chia của 寄り添う
| Thể lịch sự (ます) | 寄り添います |
| Thể て | 寄り添って |
| Quá khứ (た) | 寄り添った |
| Phủ định (ない) | 寄り添わない |
| Khả năng | 寄り添える |
| Ý chí (よう) | 寄り添おう |
| Điều kiện (ば) | 寄り添えば |
| Bị động | 寄り添われる |
| Sai khiến | 寄り添わせる |
| Mệnh lệnh | 寄り添え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).