TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄(よ)せ木細工(ぎざいく)

よせぎざいくyosegizaiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍ//KÝ MỘC TẾ CONG 寄 kí//ký·木 mộc·細 tế·工 cong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký mộc tế cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 寄せ木細工

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wooden mosaic work; parquetry; wooden mosaic (e.g. on a piece of furniture); marquetry; marqueterie

Cách viết khác: 寄木細工

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.