寄せ付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寄せ付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to allow (someone or something) to come near; to let get close
Cách viết khác: 寄せつける, 寄付ける
Cách chia của 寄せ付ける
| Thể lịch sự (ます) | 寄せ付けます |
| Thể て | 寄せ付けて |
| Quá khứ (た) | 寄せ付けた |
| Phủ định (ない) | 寄せ付けない |
| Khả năng | 寄せ付けられる |
| Ý chí (よう) | 寄せ付けよう |
| Điều kiện (ば) | 寄せ付ければ |
| Bị động | 寄せ付けられる |
| Sai khiến | 寄せ付けさせる |
| Mệnh lệnh | 寄せ付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).