TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄(よ)せる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よせるyoseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 寄せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come near; to let someone approach
  • Động từ to bring near; to bring together; to collect; to gather
  • Động từ to deliver (opinion, news, etc.); to send (e.g. a letter); to contribute; to donate
  • Động từ to let someone drop by
  • Động từ to add (numbers)
  • Động từ to have feelings for (love, goodwill, trust, etc.)
  • Động từ to rely upon for a time; to depend on
  • Động từ to use as a pretext
  • Động từ to put aside
  • Động từ to press; to push; to force
  • Động từ to include; to welcome (in a group); to let in

Cách chia của 寄せる

Thể lịch sự (ます)寄せます
Thể て寄せて
Quá khứ (た)寄せた
Phủ định (ない)寄せない
Khả năng寄せられる
Ý chí (よう)寄せよう
Điều kiện (ば)寄せれば
Bị động寄せられる
Sai khiến寄せさせる
Mệnh lệnh寄せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 寄せる

  • 蛾は光に引き寄せられる。 Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.Tatoeba #3416596
  • トムは不機嫌そうに額に皺を寄せた。 Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.Tatoeba #2809262
  • トムは密かに想いを寄せている人がいると思うよ。 Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom.Tatoeba #8579831
  • トムは、もう長い間メアリーに想いを寄せている。 Tom đã thầm thương trộm nhớ Mary từ rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.