TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寂(さび)しさ

さびしさsabishisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寂 tịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寂しさ nghĩa là sự cô đơn.

Nghĩa của 寂しさ

Danh từ

  1. Sự cô đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (feeling of) loneliness; desolation

Câu hỏi thường gặp

寂しさ nghĩa là gì?

寂しさ (danh từ) nghĩa là sự cô đơn.

寂しさ đọc là gì?

寂しさ đọc là さびしさ (romaji: sabishisa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.