宿る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 宿る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dwell (in); to exist (within); to form
- Động từ to stay (at); to stop (at); to lodge (in); to take shelter
- Động từ to be in the womb (of an unborn child)
- Động từ to be part of a constellation
Cách chia của 宿る
| Thể lịch sự (ます) | 宿ります |
| Thể て | 宿って |
| Quá khứ (た) | 宿った |
| Phủ định (ない) | 宿らない |
| Khả năng | 宿れる |
| Ý chí (よう) | 宿ろう |
| Điều kiện (ば) | 宿れば |
| Bị động | 宿られる |
| Sai khiến | 宿らせる |
| Mệnh lệnh | 宿れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 宿る
- 正直者に神宿る。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.