宿す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 宿す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to house; to contain; to harbour (a feeling); to hold (e.g. dew on leaves)
- Động từ to carry (a baby); to be pregnant
- Động từ to give lodging to; to accommodate (cổ)
Cách chia của 宿す
| Thể lịch sự (ます) | 宿します |
| Thể て | 宿して |
| Quá khứ (た) | 宿した |
| Phủ định (ない) | 宿さない |
| Khả năng | 宿せる |
| Ý chí (よう) | 宿そう |
| Điều kiện (ば) | 宿せば |
| Bị động | 宿される |
| Sai khiến | 宿させる |
| Mệnh lệnh | 宿せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).