TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宿(やど)す

từ thông dụng
やどすyadosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宿 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 宿す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to house; to contain; to harbour (a feeling); to hold (e.g. dew on leaves)
  • Động từ to carry (a baby); to be pregnant
  • Động từ to give lodging to; to accommodate (cổ)

Cách chia của 宿す

Thể lịch sự (ます)宿します
Thể て宿して
Quá khứ (た)宿した
Phủ định (ない)宿さない
Khả năng宿せる
Ý chí (よう)宿そう
Điều kiện (ば)宿せば
Bị động宿される
Sai khiến宿させる
Mệnh lệnh宿せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.