TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

容赦(ようしゃ)

từ thông dụng
ようしゃyōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG XÁ 容 dung·赦 xá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung xá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

容赦 nghĩa là sự tha thứ.

Nghĩa của 容赦

Danh từ

  1. Sự tha thứ.

Câu ví dụ với 容赦

  • 僕がウサギに変身してるときは、容赦なく人にハグするよ。 Khi tôi biến hình thành một chú thỏ, tôi sẽ ôm người khác một cách không thương tiếc!Tatoeba #10040307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pardon; forgiveness; tolerance; overlooking
  • Danh từ leniency; mercy; going easy (on someone)

Câu hỏi thường gặp

容赦 nghĩa là gì?

容赦 (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.

容赦 đọc là gì?

容赦 đọc là ようしゃ (romaji: yōsha).

Âm Hán Việt của 容赦 là gì?

Âm Hán Việt của 容赦 là "dung xá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.