TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

容赦(ようしゃ)なく

từ thông dụng
ようしゃなくyōshanaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 容 dung·赦 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 容赦なく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mercilessly; relentlessly; unsparingly

Cách viết khác: 容赦無く

Từ liên quan với 容赦なく

Câu ví dụ với 容赦なく

  • 僕がウサギに変身してるときは、容赦なく人にハグするよ。 Khi tôi biến hình thành một chú thỏ, tôi sẽ ôm người khác một cách không thương tiếc!Tatoeba #10040307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.