容易
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung dị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
容易 nghĩa là dễ, dễ dàng.
Nghĩa của 容易
Tính từ đuôi na
- Dễ, dễ dàng.
Câu ví dụ với 容易
- その問題は決して容易ではない。 Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.Tatoeba #206433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na easy; simple; plain
Câu hỏi thường gặp
容易 nghĩa là gì?
容易 (tính từ đuôi na) nghĩa là dễ, dễ dàng.
容易 đọc là gì?
容易 đọc là ようい (romaji: yōi).
Âm Hán Việt của 容易 là gì?
Âm Hán Việt của 容易 là "dung dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.