TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

容易(ようい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
よういyōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG DỊ 容 dung·易 dị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung dị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

容易 nghĩa là dễ, dễ dàng.

Nghĩa của 容易

Tính từ đuôi na

  1. Dễ, dễ dàng.

Câu ví dụ với 容易

  • その問題は決して容易ではない。 Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.Tatoeba #206433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na easy; simple; plain

Câu hỏi thường gặp

容易 nghĩa là gì?

容易 (tính từ đuôi na) nghĩa là dễ, dễ dàng.

容易 đọc là gì?

容易 đọc là ようい (romaji: yōi).

Âm Hán Việt của 容易 là gì?

Âm Hán Việt của 容易 là "dung dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.