TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

容姿(ようし)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようしyōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG TƯ 容 dung·姿 tư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung tư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 容姿

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (physical) appearance (of a person); one's face and figure

Câu ví dụ với 容姿

  • 彼は自分の容姿にうぬぼれている。 Anh ấy đang quá tự tin vào vẻ ngoài của mình.Tatoeba #104820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.