Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実証主義 nghĩa là chủ nghĩa thực chứng.
Nghĩa của 実証主義
Danh từ
Chủ nghĩa thực chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ positivism
Câu hỏi thường gặp
実証主義 nghĩa là gì?
実証主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thực chứng.
実証主義 đọc là gì?
実証主義 đọc là じっしょうしゅぎ (romaji: jisshōshugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.