実生
みしょうmishō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実生 nghĩa là cây trồng từ hạt, cây con.
Nghĩa của 実生
Danh từ
- Cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép).
- Cây con.
Từ liên quan với 実生
Từ ghép có 実生
- 実生活 — Cuộc sống thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seedling; plant raised from the seed
Câu hỏi thường gặp
実生 nghĩa là gì?
実生 (danh từ) nghĩa là cây trồng từ hạt, cây con.
実生 đọc là gì?
実生 đọc là みしょう (romaji: mishō).