TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

実生(みしょう)

みしょうmishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 実 thực·生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

実生 nghĩa là cây trồng từ hạt, cây con.

Nghĩa của 実生

Danh từ

  1. Cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép).
  2. Cây con.

Từ liên quan với 実生

Từ ghép có 実生

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seedling; plant raised from the seed

Câu hỏi thường gặp

実生 nghĩa là gì?

実生 (danh từ) nghĩa là cây trồng từ hạt, cây con.

実生 đọc là gì?

実生 đọc là みしょう (romaji: mishō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.