TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宛(あ)てる

あてるateru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 宛てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to address

Cách chia của 宛てる

Thể lịch sự (ます)宛てます
Thể て宛てて
Quá khứ (た)宛てた
Phủ định (ない)宛てない
Khả năng宛てられる
Ý chí (よう)宛てよう
Điều kiện (ば)宛てれば
Bị động宛てられる
Sai khiến宛てさせる
Mệnh lệnh宛てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.