宛てる
あてるateru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 宛てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to address
Cách chia của 宛てる
| Thể lịch sự (ます) | 宛てます |
| Thể て | 宛てて |
| Quá khứ (た) | 宛てた |
| Phủ định (ない) | 宛てない |
| Khả năng | 宛てられる |
| Ý chí (よう) | 宛てよう |
| Điều kiện (ば) | 宛てれば |
| Bị động | 宛てられる |
| Sai khiến | 宛てさせる |
| Mệnh lệnh | 宛てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).