TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定理(ていり)

ていりteiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH LÍ 定 định·理 lí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định lí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定理 nghĩa là định lí.

Nghĩa của 定理

Danh từ

  1. Định lí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 定理

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theorem

Câu hỏi thường gặp

定理 nghĩa là gì?

定理 (danh từ) nghĩa là định lí.

定理 đọc là gì?

定理 đọc là ていり (romaji: teiri).

Âm Hán Việt của 定理 là gì?

Âm Hán Việt của 定理 là "định lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.